Bạn không cần nhiều sản phẩm trước tuổi 30 – bạn cần hiểu đúng sản phẩm mình đang dùng. Ở giai đoạn này, da vẫn còn khả năng tự phục hồi tốt nếu được chăm sóc đúng cách. Vì vậy, thay vì chạy theo xu hướng, hãy bắt đầu bằng việc hiểu rõ các hoạt chất nền tảng. Cùng Beaudy.vn tìm hiểu ngay các thành phần skincare này nhé.
Nhóm thành phần skincare: cấp ẩm và phục hồi hàng rào bảo vệ da

Aloe Vera (chiết xuất lô hội)
Công dụng chính là dưỡng ẩm tự nhiên, kháng viêm, làm dịu vết thương, đặc biệt là vết bỏng và trầy xước. Phù hợp với da bị cháy nắng, vết thương nông trên bề mặt da. Không phải là thành phần dùng hằng ngày (đặc biệt là lô hội tự làm tại nhà), chỉ dùng khi da gặp các tình trạng cụ thể: bỏng da sau sơ cứu, da sau khi đi nắng, da khô cần cấp ẩm nhanh.
Ceramides
Là lớp keo gắn kết các tế bào sừng của da lại với nhau, ngăn ngừa mất nước và bảo vệ hàng rào da. Phù hợp với tất cả mọi loại da. Hiệu quả nhất của Ceramides là dùng trên nền da ẩm, tức là sau khi bôi toner hoặc serum dưỡng da.
Glycerin
Chất hút ẩm tự nhiên giúp kéo nước từ không khí vào trong da, tăng độ ẩm cho da. Phù hợp nhất cho da khô và dùng được cho mọi loại da. Khi ở môi trường khô hanh, sống và làm việc có nhiều máy điều hòa, cần dùng thêm máy tạo độ ẩm hoặc bôi kem dưỡng ẩm. Điều này giúp ngăn tình trạng hút ẩm ngược của Glycerin.
Niacinamide (vitamin B3)
Kiềm dầu, giảm đỏ, giảm viêm và làm sáng đều màu da. Hiệu quả ở mọi loại da, nhất là da dầu, da nhạy cảm (dùng nồng độ thấp), da có mụn và tình trạng trứng cá đỏ (Rosacea). Ở nồng độ 2% đến 5% là Niacinamide đã có hiệu quả, nên với người mới bắt đầu, đặc biệt da nhạy cảm hãy ưu tiên dùng Niacinamide nồng độ thấp trước.
Squalane
Chất làm mềm (Emollient) giúp mô phỏng lớp dầu tự nhiên của da, không gây nhờn dính. Thích hợp dùng vào buổi sáng cùng kem chống nắng để tăng hiệu quả chống oxy hóa. Dùng Squalene cùng Retinol vào ban đêm để giảm nguy cơ kích ứng. Lưu ý, Squalene (khác Squalane) sẽ gây bít tắc lỗ chân lông.
Urea
Là chất làm mềm, tiêu sừng và hỗ trợ tẩy tế bào chết nhẹ. Ở nồng độ 10% có thể dùng cho mặt hằng ngày. Ngược lại, ở nồng độ 20% đến 40% chỉ dùng cho vùng da dày, bị chai sạm nặng. Tránh kết hợp cùng Retinoids trong một buổi, vì cặp đôi này dễ làm tăng nguy cơ nhạy cảm và kích ứng da rõ rệt.
Nhóm Axit và tẩy tế bào chết hóa học

AHA (Alpha Hydroxy Acids)
Là acid tan trong nước, có các dạng: Glycolic Acid, Mandelic Acid, Citric Acid,… Công dụng là tẩy tế bào chết bề mặt, giảm thâm nám, làm sáng da xỉn màu. Nên hạn chế dùng cùng các treatment mạnh trong một buổi, và không dùng tẩy tế bào chết vật lý dạng hạt khi dùng AHA. Trong đó, Mandelic Acid là dạng dịu nhẹ nhất cho da nhạy cảm.
Salicylic Acid (BHA)
Là acid tan trong dầu, nên thấm sâu vào lỗ chân lông, tan rã bã nhờn, giúp trị mụn đầu đen/đầu trắng. Salicylic Acid (BHA) ít làm da nhạy cảm với tia UV hơn so với AHA.
Azelaic Acid
Chất chống oxy hóa mạnh, kháng khuẩn, không phải AHA/BHA. Công dụng Azelaic Acid đa dạng, từ ức chế melanin, trị đỏ da (Rosacea), an toàn cho phụ nữ mang thai (nhóm chứng cứ B). Có thể tăng hiệu quả khi kết hợp cùng Niacinamide và HA.
Nhóm trị mụn và chống lão hóa mạnh
Benzoyl Peroxide (BPO)
Là chất kháng khuẩn cực mạnh cho da mụn bọc, mụn mủ. Lưu ý có thể làm bạc màu quần áo và tóc. Do đó, chỉ nên chấm điểm lên từng nốt mụn thay vì bôi toàn mặt, nguy cơ kích ứng của BPO cao.
Nhóm Retinoids
Có nhiều dẫn xuất, phổ biến nhất là Retinol, Retinal, và Retinoid kê đơn. Trong đó, Retinol là dạng ở mức yếu đến trung bình, thường dùng trong mỹ phẩm. Retinal mạnh hơn Retinol do chỉ cần 1 bước chuyển hóa. Các dạng Retinoid như Tretinoin hay Adapalene cần hướng dẫn bác sĩ khi dùng, hướng đến trị mụn và lão hóa da nặng.
Bakuchiol
Thay thế Retinol có nguồn gốc từ thực vật, nghiên cứu an toàn cho phụ nữ mang thai và da cực kỳ nhạy cảm không dùng được Retinoids.
Nhóm công nghệ mới và thành phần khác

- Exosomes: các túi thông tin tế bào giúp sửa chữa mô và kích thích collagen. Tốt nhất dùng dạng serum, ampoule hoặc sau lăn kim.
- PDRN: chiết xuất từ DNA cá hồi, giúp phục hồi da tổn thương và có tình trạng sẹo mụn.
- Kojic Acid: chiết xuất làm sáng da nhanh chóng, ức chế quá trình enzyme tạo ra melanin. Tăng hiệu quả khi kết hợp với các hoạt chất sáng da khác.
- Peptides: là chuỗi các Amino Acid truyền tín hiệu sản sinh collagen, phù hợp cho da lão hóa và nhạy cảm.
- Prebiotics: là thức ăn cho vi khuẩn có lợi, giúp cân bằng hệ vi sinh trên da, tăng sức chịu đựng của da trước bất lợi của môi trường.
Nhóm vitamin chống oxy hóa

Vitamin C
Điển hình là vitamin C tươi dạng L-Ascorbic Acid, công dụng đa dạng, nhưng chính yếu là chống oxy hóa. Bên cạnh đó vitamin C giúp tăng sinh collagen, làm sáng da, mờ thấm nám và bảo vệ da khỏi gốc tự do. Sử dụng hiệu quả nhất vào buổi sáng để tăng khả năng bảo vệ da của kem chống nắng, nhờ tính trung hòa gốc tự do. Có thể kết hợp công thức chứa vitamin E, Ferrulic Acid để tăng hiệu quả.
Vitamin E
Dạng điển hình trong mỹ phẩm là Alpha-Tocopherol. Có công dụng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ, làm dịu da kích ứng. Thường kết hợp cùng vitamin C để tăng hiệu quả chống nắng. Lưu ý, vitamin E thường ở dạng dầu dưỡng hoặc kem đặc, nên có thể gây nặng mặt, bí da, tắc nghẽn lỗ chân lông,…
Xem thêm các bài viết khác của Beaudy.vn tại đây:
- Mách bạn 5 tips đơn giản giúp căng bóng, không bong tróc da khi dùng Retinol
- Top 12 sản phẩm “Clean Beauty” hàng đầu giới skincare Hàn Quốc – skincare đến makeup
Bài viết nhằm cung cấp thêm thông tin, góc nhìn về các thành phần skincare. Tuy nhiên, bài viết không thể thay thế cho lời khuyên trực tiếp từ bác sĩ da liễu.













1 phản hồi
Mình muốn biết cảm nhận của các bạn về bài viết này. Hãy chia sẻ với mình nhé!